hầm hè

hầm hè

Anh ấy hầm hè quát mắng nhân viên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tỏ vẻ giận dữ, hăm dọa qua nét mặt thái độ: "hầm " dùng để miêu tả vẻ mặt cau có, giận dữ, thường đi kèm với những lời nói hoặc hành động tính đe dọa, làm cho người khác thấy sợ.
    • Có vẻ hung dữ, nạt nộ: Thể hiện sự không hài lòng một cách gay gắt, muốn tỏ ra uy quyền hoặc sức mạnh để áp đảo người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy hầm quát mắng nhân viên. (Anh ấy giận dữ quát mắng nhân viên.)
    • Đừng cái vẻ hầm ấy với tôi! (Đừng cái vẻ nạt nộ, đe dọa ấy với tôi!)
    • Bố chỉ hầm bên ngoài chứ trong lòng rất thương con. (Bố chỉ tỏ vẻ giận dữ bên ngoài chứ trong lòng rất thương con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt mày hầm ": cụm từ miêu tả khuôn mặt đang giận dữ, cáu kỉnh.

    • Sao hôm nay mặt mày anh hầm thế? (Sao hôm nay khuôn mặt anh giận dữ thế?)
  • "giọng nói hầm ": giọng nói mang sắc thái đe dọa, quát tháo.

    • Ông chủ nói với giọng hầm khiển trách cả phòng. (Ông chủ nói với giọng đe dọa khiển trách cả phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hằm (tính từ): biến thể phổ biến, có nghĩa tương tự như "hầm ", cùng chỉ thái độ giận dữ, hăm dọa.

    • hằm nhìn đứa bạn vừa đánh nhau với . ( giận dữ nhìn đứa bạn vừa đánh nhau với .)
  • Cáu kỉnh (tính từ): dễ nổi cáu, khó chịu.

  • Gắt gỏng (tính từ): tỏ ra khó tính, hay quát nạt.
Từ đồng nghĩa
  • Giận dữ: đang tức giận.
  • Hăm dọa: tỏ ra đe dọa, làm cho sợ.
  • Nạt nộ: quát mắng, dọa dẫm.
Từ trái nghĩa
  • Hiền lành: tính tình ôn hòa, dễ chịu.
  • Dịu dàng: nhẹ nhàng, êm ái.
  • Vui vẻ: biểu hiện của sự hài lòng, vui sướng.
Thành ngữ liên quan
  • Mặt hầm hầm: (thành ngữ) vẻ mặt giận dữ, khó chịu, thường dùng để nhấn mạnh trạng thái tức giận.
    • Nghe tin đó, anh ta bước ra với mặt hầm hầm. (Nghe tin đó, anh ta bước ra với vẻ mặt giận dữ.)

Từ chứa "hầm hè"